Trang chủ>ZMW sang Manat của Azerbaijan, ZMW sang AZN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 ZMW chuộc lại Manat của Azerbaijan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ZMW sang AZN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

zmw currency flagZMW

đổi lấy

azn currency flag AZN

ZK1.000 ZMW = man.0.07186 AZN

01:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

ZMWchuộc lạiManat của AzerbaijanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZMW0.07186 AZN
5 ZMW0.35930 AZN
10 ZMW0.71860 AZN
20 ZMW1.43720 AZN
50 ZMW3.59300 AZN
100 ZMW7.18600 AZN
250 ZMW17.96500 AZN
500 ZMW35.93000 AZN
1000 ZMW71.86000 AZN
2000 ZMW143.72000 AZN
5000 ZMW359.30000 AZN
10000 ZMW718.60000 AZN

Manat của Azerbaijanchuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZMW13.91595 AZN
5 ZMW69.57974 AZN
10 ZMW139.15948 AZN
20 ZMW278.31895 AZN
50 ZMW695.79738 AZN
100 ZMW1,391.59477 AZN
250 ZMW3,478.98692 AZN
500 ZMW6,957.97384 AZN
1000 ZMW13,915.94768 AZN
2000 ZMW27,831.89535 AZN
5000 ZMW69,579.73838 AZN
10000 ZMW139,159.47676 AZN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

ZMW sang Manat của Azerbaijan, ZMW sang AZN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.