Trang chủ>Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất sang EUR, AED sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AED sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

aed currency flagAED

đổi lấy

eur currency flag EUR

د.إ1.000 AED = €0.23299 EUR

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AED0.23299 EUR
5 AED1.16495 EUR
10 AED2.32990 EUR
20 AED4.65980 EUR
50 AED11.64950 EUR
100 AED23.29900 EUR
250 AED58.24750 EUR
500 AED116.49500 EUR
1000 AED232.99000 EUR
2000 AED465.98000 EUR
5000 AED1,164.95000 EUR
10000 AED2,329.90000 EUR

EURchuộc lạiDirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AED4.29203 EUR
5 AED21.46015 EUR
10 AED42.92030 EUR
20 AED85.84059 EUR
50 AED214.60149 EUR
100 AED429.20297 EUR
250 AED1,073.00743 EUR
500 AED2,146.01485 EUR
1000 AED4,292.02970 EUR
2000 AED8,584.05940 EUR
5000 AED21,460.14850 EUR
10000 AED42,920.29701 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất sang EUR, AED sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.