Trang chủ>Đô la Canada sang Shilling Kenya, CAD sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Canada chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CAD sang KES theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cad currency flagCAD

đổi lấy

kes currency flag KES

C$1.000 CAD = Ksh93.99098 KES

00:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Canadachuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CAD93.99098 KES
5 CAD469.95490 KES
10 CAD939.90980 KES
20 CAD1,879.81960 KES
50 CAD4,699.54900 KES
100 CAD9,399.09800 KES
250 CAD23,497.74500 KES
500 CAD46,995.49000 KES
1000 CAD93,990.98000 KES
2000 CAD187,981.96000 KES
5000 CAD469,954.90000 KES
10000 CAD939,909.80000 KES

Shilling Kenyachuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CAD0.01064 KES
5 CAD0.05320 KES
10 CAD0.10639 KES
20 CAD0.21279 KES
50 CAD0.53197 KES
100 CAD1.06393 KES
250 CAD2.65983 KES
500 CAD5.31966 KES
1000 CAD10.63932 KES
2000 CAD21.27864 KES
5000 CAD53.19659 KES
10000 CAD106.39319 KES

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Canada sang Shilling Kenya, CAD sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.