Trang chủ>Krone Đan Mạch sang Metical Mozambique, DKK sang MZN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Đan Mạch chuộc lại Metical Mozambique tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DKK sang MZN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dkk currency flagDKK

đổi lấy

mzn currency flag MZN

kr1.000 DKK = MT9.99177 MZN

22:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Đan Mạchchuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK9.99177 MZN
5 DKK49.95885 MZN
10 DKK99.91770 MZN
20 DKK199.83540 MZN
50 DKK499.58850 MZN
100 DKK999.17700 MZN
250 DKK2,497.94250 MZN
500 DKK4,995.88500 MZN
1000 DKK9,991.77000 MZN
2000 DKK19,983.54000 MZN
5000 DKK49,958.85000 MZN
10000 DKK99,917.70000 MZN

Metical Mozambiquechuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK0.10008 MZN
5 DKK0.50041 MZN
10 DKK1.00082 MZN
20 DKK2.00165 MZN
50 DKK5.00412 MZN
100 DKK10.00824 MZN
250 DKK25.02059 MZN
500 DKK50.04118 MZN
1000 DKK100.08237 MZN
2000 DKK200.16474 MZN
5000 DKK500.41184 MZN
10000 DKK1,000.82368 MZN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Đan Mạch sang Metical Mozambique, DKK sang MZN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.