Trang chủ>Dinar Algeria sang đồng rúp của Nga, DZD sang RUB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Algeria chuộc lại đồng rúp của Nga tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DZD sang RUB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dzd currency flagDZD

đổi lấy

rub currency flag RUB

دج1.000 DZD = руб0.61764 RUB

08:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Algeriachuộc lạiđồng rúp của NgaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD0.61764 RUB
5 DZD3.08820 RUB
10 DZD6.17640 RUB
20 DZD12.35280 RUB
50 DZD30.88200 RUB
100 DZD61.76400 RUB
250 DZD154.41000 RUB
500 DZD308.82000 RUB
1000 DZD617.64000 RUB
2000 DZD1,235.28000 RUB
5000 DZD3,088.20000 RUB
10000 DZD6,176.40000 RUB

đồng rúp của Ngachuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD1.61907 RUB
5 DZD8.09533 RUB
10 DZD16.19066 RUB
20 DZD32.38132 RUB
50 DZD80.95331 RUB
100 DZD161.90661 RUB
250 DZD404.76653 RUB
500 DZD809.53306 RUB
1000 DZD1,619.06612 RUB
2000 DZD3,238.13225 RUB
5000 DZD8,095.33061 RUB
10000 DZD16,190.66123 RUB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Algeria sang đồng rúp của Nga, DZD sang RUB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.