Trang chủ>Bảng Quần đảo Falkland sang Shilling Kenya, FKP sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ FKP sang KES theo tỷ giá thực tế

Số lượng

fkp currency flagFKP

đổi lấy

kes currency flag KES

£1.000 FKP = Ksh174.48472 KES

22:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Bảng Quần đảo Falklandchuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 FKP174.48472 KES
5 FKP872.42360 KES
10 FKP1,744.84720 KES
20 FKP3,489.69440 KES
50 FKP8,724.23600 KES
100 FKP17,448.47200 KES
250 FKP43,621.18000 KES
500 FKP87,242.36000 KES
1000 FKP174,484.72000 KES
2000 FKP348,969.44000 KES
5000 FKP872,423.60000 KES
10000 FKP1,744,847.20000 KES

Shilling Kenyachuộc lạiBảng Quần đảo FalklandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 FKP0.00573 KES
5 FKP0.02866 KES
10 FKP0.05731 KES
20 FKP0.11462 KES
50 FKP0.28656 KES
100 FKP0.57312 KES
250 FKP1.43279 KES
500 FKP2.86558 KES
1000 FKP5.73116 KES
2000 FKP11.46232 KES
5000 FKP28.65580 KES
10000 FKP57.31161 KES

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Bảng Quần đảo Falkland sang Shilling Kenya, FKP sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.