Trang chủ>Dalasi, Gambia sang Franc Guinea, GMD sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dalasi, Gambia chuộc lại Franc Guinea tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GMD sang GNF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gmd currency flagGMD

đổi lấy

gnf currency flag GNF

D1.000 GMD = GFr120.37365 GNF

11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dalasi, Gambiachuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD120.37365 GNF
5 GMD601.86825 GNF
10 GMD1,203.73650 GNF
20 GMD2,407.47300 GNF
50 GMD6,018.68250 GNF
100 GMD12,037.36500 GNF
250 GMD30,093.41250 GNF
500 GMD60,186.82500 GNF
1000 GMD120,373.65000 GNF
2000 GMD240,747.30000 GNF
5000 GMD601,868.25000 GNF
10000 GMD1,203,736.50000 GNF

Franc Guineachuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD0.00831 GNF
5 GMD0.04154 GNF
10 GMD0.08307 GNF
20 GMD0.16615 GNF
50 GMD0.41537 GNF
100 GMD0.83075 GNF
250 GMD2.07687 GNF
500 GMD4.15373 GNF
1000 GMD8.30747 GNF
2000 GMD16.61493 GNF
5000 GMD41.53733 GNF
10000 GMD83.07466 GNF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dalasi, Gambia sang Franc Guinea, GMD sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.