Trang chủ>Forint Hungary sang Rupee Pakistan, HUF sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Forint Hungary chuộc lại Rupee Pakistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HUF sang PKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

huf currency flagHUF

đổi lấy

pkr currency flag PKR

Ft1.000 HUF = ₨0.83010 PKR

06:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Forint Hungarychuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HUF0.83010 PKR
5 HUF4.15050 PKR
10 HUF8.30100 PKR
20 HUF16.60200 PKR
50 HUF41.50500 PKR
100 HUF83.01000 PKR
250 HUF207.52500 PKR
500 HUF415.05000 PKR
1000 HUF830.10000 PKR
2000 HUF1,660.20000 PKR
5000 HUF4,150.50000 PKR
10000 HUF8,301.00000 PKR

Rupee Pakistanchuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HUF1.20467 PKR
5 HUF6.02337 PKR
10 HUF12.04674 PKR
20 HUF24.09348 PKR
50 HUF60.23371 PKR
100 HUF120.46741 PKR
250 HUF301.16853 PKR
500 HUF602.33707 PKR
1000 HUF1,204.67414 PKR
2000 HUF2,409.34827 PKR
5000 HUF6,023.37068 PKR
10000 HUF12,046.74136 PKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Forint Hungary sang Rupee Pakistan, HUF sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.