Trang chủ>bảng lebanon sang Peso Mexico, LBP sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 bảng lebanon chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LBP sang MXN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lbp currency flagLBP

đổi lấy

mxn currency flag MXN

ل.ل.1.000 LBP = Mex$0.00021 MXN

10:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

bảng lebanonchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LBP0.00021 MXN
5 LBP0.00105 MXN
10 LBP0.00210 MXN
20 LBP0.00420 MXN
50 LBP0.01050 MXN
100 LBP0.02100 MXN
250 LBP0.05250 MXN
500 LBP0.10500 MXN
1000 LBP0.21000 MXN
2000 LBP0.42000 MXN
5000 LBP1.05000 MXN
10000 LBP2.10000 MXN

Peso Mexicochuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LBP4,761.90476 MXN
5 LBP23,809.52381 MXN
10 LBP47,619.04762 MXN
20 LBP95,238.09524 MXN
50 LBP238,095.23810 MXN
100 LBP476,190.47619 MXN
250 LBP1,190,476.19048 MXN
500 LBP2,380,952.38095 MXN
1000 LBP4,761,904.76190 MXN
2000 LBP9,523,809.52381 MXN
5000 LBP23,809,523.80952 MXN
10000 LBP47,619,047.61905 MXN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

bảng lebanon sang Peso Mexico, LBP sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.