Trang chủ>pataca Ma Cao sang Shilling Kenya, MOP sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

1000 pataca Ma Cao chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MOP sang KES theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mop currency flagMOP

đổi lấy

kes currency flag KES

MOP$1.000 MOP = Ksh16.09047 KES

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

pataca Ma Caochuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MOP16.09047 KES
5 MOP80.45235 KES
10 MOP160.90470 KES
20 MOP321.80940 KES
50 MOP804.52350 KES
100 MOP1,609.04700 KES
250 MOP4,022.61750 KES
500 MOP8,045.23500 KES
1000 MOP16,090.47000 KES
2000 MOP32,180.94000 KES
5000 MOP80,452.35000 KES
10000 MOP160,904.70000 KES

Shilling Kenyachuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MOP0.06215 KES
5 MOP0.31074 KES
10 MOP0.62149 KES
20 MOP1.24297 KES
50 MOP3.10743 KES
100 MOP6.21486 KES
250 MOP15.53715 KES
500 MOP31.07429 KES
1000 MOP62.14859 KES
2000 MOP124.29718 KES
5000 MOP310.74294 KES
10000 MOP621.48589 KES

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

pataca Ma Cao sang Shilling Kenya, MOP sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.