1000 Krone Na Uy chuộc lại Đô la quần đảo Solomon tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NOK sang SBD theo tỷ giá thực tế
kr1.000 NOK = SI$0.80836 SBD
21:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Krone Na Uychuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NOK | 0.80836 SBD |
5 NOK | 4.04180 SBD |
10 NOK | 8.08360 SBD |
20 NOK | 16.16720 SBD |
50 NOK | 40.41800 SBD |
100 NOK | 80.83600 SBD |
250 NOK | 202.09000 SBD |
500 NOK | 404.18000 SBD |
1000 NOK | 808.36000 SBD |
2000 NOK | 1,616.72000 SBD |
5000 NOK | 4,041.80000 SBD |
10000 NOK | 8,083.60000 SBD |
Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NOK | 1.23707 SBD |
5 NOK | 6.18536 SBD |
10 NOK | 12.37073 SBD |
20 NOK | 24.74145 SBD |
50 NOK | 61.85363 SBD |
100 NOK | 123.70726 SBD |
250 NOK | 309.26815 SBD |
500 NOK | 618.53630 SBD |
1000 NOK | 1,237.07259 SBD |
2000 NOK | 2,474.14518 SBD |
5000 NOK | 6,185.36296 SBD |
10000 NOK | 12,370.72591 SBD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Đô la Suriname
Shilling Kenya chuộc lại Lev Bungari
Dinar Algeria chuộc lại Krone Đan Mạch
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại escudo cape verde
Đại tá Salvador chuộc lại dinar Jordan
Rupee Pakistan chuộc lại Leu Moldova
Dinar Algeria chuộc lại Dinar Algeria
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Quetzal Guatemala
goude Haiti chuộc lại Đô la Bahamas
Rupiah Indonesia chuộc lại Zloty của Ba Lan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.