Trang chủ>Tala Samoa sang Đồng kwacha của Malawi, WST sang MWK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tala Samoa chuộc lại Đồng kwacha của Malawi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ WST sang MWK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

wst currency flagWST

đổi lấy

mwk currency flag MWK

WS$1.000 WST = MK632.44237 MWK

22:33 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tala Samoachuộc lạiĐồng kwacha của MalawiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 WST632.44237 MWK
5 WST3,162.21185 MWK
10 WST6,324.42370 MWK
20 WST12,648.84740 MWK
50 WST31,622.11850 MWK
100 WST63,244.23700 MWK
250 WST158,110.59250 MWK
500 WST316,221.18500 MWK
1000 WST632,442.37000 MWK
2000 WST1,264,884.74000 MWK
5000 WST3,162,211.85000 MWK
10000 WST6,324,423.70000 MWK

Đồng kwacha của Malawichuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 WST0.00158 MWK
5 WST0.00791 MWK
10 WST0.01581 MWK
20 WST0.03162 MWK
50 WST0.07906 MWK
100 WST0.15812 MWK
250 WST0.39529 MWK
500 WST0.79059 MWK
1000 WST1.58117 MWK
2000 WST3.16234 MWK
5000 WST7.90586 MWK
10000 WST15.81172 MWK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tala Samoa sang Đồng kwacha của Malawi, WST sang MWK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.