1000 ZMW chuộc lại bảng thánh helena tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ZMW sang SHP theo tỷ giá thực tế
ZK1.000 ZMW = £0.03129 SHP
03:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
ZMWchuộc lạibảng thánh helenaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 0.03129 SHP |
5 ZMW | 0.15645 SHP |
10 ZMW | 0.31290 SHP |
20 ZMW | 0.62580 SHP |
50 ZMW | 1.56450 SHP |
100 ZMW | 3.12900 SHP |
250 ZMW | 7.82250 SHP |
500 ZMW | 15.64500 SHP |
1000 ZMW | 31.29000 SHP |
2000 ZMW | 62.58000 SHP |
5000 ZMW | 156.45000 SHP |
10000 ZMW | 312.90000 SHP |
bảng thánh helenachuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 31.95909 SHP |
5 ZMW | 159.79546 SHP |
10 ZMW | 319.59092 SHP |
20 ZMW | 639.18185 SHP |
50 ZMW | 1,597.95462 SHP |
100 ZMW | 3,195.90924 SHP |
250 ZMW | 7,989.77309 SHP |
500 ZMW | 15,979.54618 SHP |
1000 ZMW | 31,959.09236 SHP |
2000 ZMW | 63,918.18472 SHP |
5000 ZMW | 159,795.46181 SHP |
10000 ZMW | 319,590.92362 SHP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Balboa Panama chuộc lại Tala Samoa
Lilangeni Swaziland chuộc lại đô la Barbados
Rupiah Indonesia chuộc lại Rupee Seychellois
EUR chuộc lại Đô la Canada
Đô la Bahamas chuộc lại Lilangeni Swaziland
Rupee Nepal chuộc lại Georgia Lari
người Bolivia chuộc lại Manat của Azerbaijan
đô la Barbados chuộc lại Đồng franc Djibouti
Franc Thái Bình Dương chuộc lại đồng dinar Serbia
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Koruna Séc
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.