1000 Đô la Fiji chuộc lại đồng rupee Ấn Độ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ FJD sang INR theo tỷ giá thực tế
FJ$1.000 FJD = ₹38.84095 INR
17:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Fijichuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 FJD | 38.84095 INR |
5 FJD | 194.20475 INR |
10 FJD | 388.40950 INR |
20 FJD | 776.81900 INR |
50 FJD | 1,942.04750 INR |
100 FJD | 3,884.09500 INR |
250 FJD | 9,710.23750 INR |
500 FJD | 19,420.47500 INR |
1000 FJD | 38,840.95000 INR |
2000 FJD | 77,681.90000 INR |
5000 FJD | 194,204.75000 INR |
10000 FJD | 388,409.50000 INR |
đồng rupee Ấn Độchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 FJD | 0.02575 INR |
5 FJD | 0.12873 INR |
10 FJD | 0.25746 INR |
20 FJD | 0.51492 INR |
50 FJD | 1.28730 INR |
100 FJD | 2.57460 INR |
250 FJD | 6.43651 INR |
500 FJD | 12.87301 INR |
1000 FJD | 25.74602 INR |
2000 FJD | 51.49205 INR |
5000 FJD | 128.73012 INR |
10000 FJD | 257.46023 INR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Shilling Kenya chuộc lại Riel Campuchia
Đô la Namibia chuộc lại Tala Samoa
Đô la Liberia chuộc lại lesotho
GBP chuộc lại Lôi Rumani
Shilling Uganda chuộc lại kịch Armenia
Kyat Myanma chuộc lại Tugrik Mông Cổ
đô la đông caribe chuộc lại Manat của Azerbaijan
EUR chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Bảng Gibraltar chuộc lại Rial Oman
dinar Jordan chuộc lại Jersey Pound
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.