Trang chủ>đô la New Zealand sang Đô la Bermuda, NZD sang BMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la New Zealand chuộc lại Đô la Bermuda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NZD sang BMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nzd currency flagNZD

đổi lấy

bmd currency flag BMD

$1.000 NZD = $0.58960 BMD

20:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la New Zealandchuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD0.58960 BMD
5 NZD2.94800 BMD
10 NZD5.89600 BMD
20 NZD11.79200 BMD
50 NZD29.48000 BMD
100 NZD58.96000 BMD
250 NZD147.40000 BMD
500 NZD294.80000 BMD
1000 NZD589.60000 BMD
2000 NZD1,179.20000 BMD
5000 NZD2,948.00000 BMD
10000 NZD5,896.00000 BMD

Đô la Bermudachuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD1.69607 BMD
5 NZD8.48033 BMD
10 NZD16.96065 BMD
20 NZD33.92130 BMD
50 NZD84.80326 BMD
100 NZD169.60651 BMD
250 NZD424.01628 BMD
500 NZD848.03256 BMD
1000 NZD1,696.06513 BMD
2000 NZD3,392.13026 BMD
5000 NZD8,480.32564 BMD
10000 NZD16,960.65129 BMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la New Zealand sang Đô la Bermuda, NZD sang BMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.