1000 Tala Samoa chuộc lại Dinar Kuwait tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ WST sang KWD theo tỷ giá thực tế
WS$1.000 WST = ك0.11146 KWD
11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Tala Samoachuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 0.11146 KWD |
5 WST | 0.55730 KWD |
10 WST | 1.11460 KWD |
20 WST | 2.22920 KWD |
50 WST | 5.57300 KWD |
100 WST | 11.14600 KWD |
250 WST | 27.86500 KWD |
500 WST | 55.73000 KWD |
1000 WST | 111.46000 KWD |
2000 WST | 222.92000 KWD |
5000 WST | 557.30000 KWD |
10000 WST | 1,114.60000 KWD |
Dinar Kuwaitchuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 8.97183 KWD |
5 WST | 44.85914 KWD |
10 WST | 89.71828 KWD |
20 WST | 179.43657 KWD |
50 WST | 448.59142 KWD |
100 WST | 897.18285 KWD |
250 WST | 2,242.95711 KWD |
500 WST | 4,485.91423 KWD |
1000 WST | 8,971.82846 KWD |
2000 WST | 17,943.65692 KWD |
5000 WST | 44,859.14229 KWD |
10000 WST | 89,718.28459 KWD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rial Qatar chuộc lại Rupee Nepal
GBP chuộc lại Shilling Tanzania
Đô la Suriname chuộc lại Franc Thái Bình Dương
taka bangladesh chuộc lại Đô la Liberia
đồng rupee Mauritius chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Đại tá Costa Rica chuộc lại Riel Campuchia
Đô la Canada chuộc lại Rupee Sri Lanka
Kyat Myanma chuộc lại pula botswana
Đồng franc Rwanda chuộc lại người Bolivia
goude Haiti chuộc lại Peso Argentina
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.