1000 Tala Samoa chuộc lại Córdoba, Nicaragua tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ WST sang NIO theo tỷ giá thực tế
WS$1.000 WST = C$13.42645 NIO
03:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Tala Samoachuộc lạiCórdoba, NicaraguaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 13.42645 NIO |
5 WST | 67.13225 NIO |
10 WST | 134.26450 NIO |
20 WST | 268.52900 NIO |
50 WST | 671.32250 NIO |
100 WST | 1,342.64500 NIO |
250 WST | 3,356.61250 NIO |
500 WST | 6,713.22500 NIO |
1000 WST | 13,426.45000 NIO |
2000 WST | 26,852.90000 NIO |
5000 WST | 67,132.25000 NIO |
10000 WST | 134,264.50000 NIO |
Córdoba, Nicaraguachuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 0.07448 NIO |
5 WST | 0.37240 NIO |
10 WST | 0.74480 NIO |
20 WST | 1.48960 NIO |
50 WST | 3.72399 NIO |
100 WST | 7.44799 NIO |
250 WST | 18.61996 NIO |
500 WST | 37.23993 NIO |
1000 WST | 74.47985 NIO |
2000 WST | 148.95970 NIO |
5000 WST | 372.39926 NIO |
10000 WST | 744.79851 NIO |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
GBP chuộc lại Peso Mexico
đô la Hồng Kông chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
đô la New Zealand chuộc lại dinar Tunisia
Đô la Namibia chuộc lại Đảo Man bảng Anh
đô la jamaica chuộc lại Metical Mozambique
EUR chuộc lại Leu Moldova
Leu Moldova chuộc lại Peso của Uruguay
Dinar Kuwait chuộc lại Dinar Bahrain
đô la Úc chuộc lại Lempira Honduras
Kuna Croatia chuộc lại dinar Jordan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.