Trang chủ>đồng franc Thụy Sĩ sang bảng lebanon, CHF sang LBP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại bảng lebanon tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CHF sang LBP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

chf currency flagCHF

đổi lấy

lbp currency flag LBP

SFr.1.000 CHF = ل.ل.111637.47429 LBP

14:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng franc Thụy Sĩchuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CHF111,637.47429 LBP
5 CHF558,187.37145 LBP
10 CHF1,116,374.74290 LBP
20 CHF2,232,749.48580 LBP
50 CHF5,581,873.71450 LBP
100 CHF11,163,747.42900 LBP
250 CHF27,909,368.57250 LBP
500 CHF55,818,737.14500 LBP
1000 CHF111,637,474.29000 LBP
2000 CHF223,274,948.58000 LBP
5000 CHF558,187,371.45000 LBP
10000 CHF1,116,374,742.90000 LBP

bảng lebanonchuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CHF0.00001 LBP
5 CHF0.00004 LBP
10 CHF0.00009 LBP
20 CHF0.00018 LBP
50 CHF0.00045 LBP
100 CHF0.00090 LBP
250 CHF0.00224 LBP
500 CHF0.00448 LBP
1000 CHF0.00896 LBP
2000 CHF0.01792 LBP
5000 CHF0.04479 LBP
10000 CHF0.08958 LBP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng franc Thụy Sĩ sang bảng lebanon, CHF sang LBP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.