Trang chủ>Vatu Vanuatu sang Ngultrum Bhutan, VUV sang BTN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Vatu Vanuatu chuộc lại Ngultrum Bhutan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ VUV sang BTN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

vuv currency flagVUV

đổi lấy

btn currency flag BTN

VT1.000 VUV = Nu.0.73696 BTN

22:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Vatu Vanuatuchuộc lạiNgultrum BhutanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VUV0.73696 BTN
5 VUV3.68480 BTN
10 VUV7.36960 BTN
20 VUV14.73920 BTN
50 VUV36.84800 BTN
100 VUV73.69600 BTN
250 VUV184.24000 BTN
500 VUV368.48000 BTN
1000 VUV736.96000 BTN
2000 VUV1,473.92000 BTN
5000 VUV3,684.80000 BTN
10000 VUV7,369.60000 BTN

Ngultrum Bhutanchuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VUV1.35693 BTN
5 VUV6.78463 BTN
10 VUV13.56926 BTN
20 VUV27.13851 BTN
50 VUV67.84629 BTN
100 VUV135.69257 BTN
250 VUV339.23144 BTN
500 VUV678.46287 BTN
1000 VUV1,356.92575 BTN
2000 VUV2,713.85150 BTN
5000 VUV6,784.62875 BTN
10000 VUV13,569.25749 BTN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Vatu Vanuatu sang Ngultrum Bhutan, VUV sang BTN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.