1000 Vatu Vanuatu chuộc lại Cedi Ghana tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ VUV sang GHS theo tỷ giá thực tế
VT1.000 VUV = GH¢0.09776 GHS
19:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Vatu Vanuatuchuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 VUV | 0.09776 GHS |
5 VUV | 0.48880 GHS |
10 VUV | 0.97760 GHS |
20 VUV | 1.95520 GHS |
50 VUV | 4.88800 GHS |
100 VUV | 9.77600 GHS |
250 VUV | 24.44000 GHS |
500 VUV | 48.88000 GHS |
1000 VUV | 97.76000 GHS |
2000 VUV | 195.52000 GHS |
5000 VUV | 488.80000 GHS |
10000 VUV | 977.60000 GHS |
Cedi Ghanachuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 VUV | 10.22913 GHS |
5 VUV | 51.14566 GHS |
10 VUV | 102.29133 GHS |
20 VUV | 204.58265 GHS |
50 VUV | 511.45663 GHS |
100 VUV | 1,022.91326 GHS |
250 VUV | 2,557.28314 GHS |
500 VUV | 5,114.56628 GHS |
1000 VUV | 10,229.13257 GHS |
2000 VUV | 20,458.26514 GHS |
5000 VUV | 51,145.66285 GHS |
10000 VUV | 102,291.32570 GHS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la đông caribe chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Đồng franc Rwanda chuộc lại Đồng franc Djibouti
escudo cape verde chuộc lại Lilangeni Swaziland
Dinar Kuwait chuộc lại Đô la Singapore
Rupiah Indonesia chuộc lại Sierra Leone Leone
taka bangladesh chuộc lại Shekel mới của Israel
Rupee Seychellois chuộc lại Shilling Tanzania
Peso Mexico chuộc lại Bảng Gibraltar
Đồng franc Rwanda chuộc lại Guarani, Paraguay
Real Brazil chuộc lại Đô la Singapore
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.